Từ hàng chục nghìn năm trước, khu vực Phong Nha – Kẻ Bàng đã là nơi cư trú của con người tiền sử.
Các cuộc khảo cổ học tại hang Bi Ký, hang Phong Nha, hang Chà Nòi, hang Khe Rinh… đã phát hiện nhiều công cụ lao động bằng đá, mảnh gốm, di vật sinh hoạt có niên đại từ 10.000 đến 5.000 năm trước Công nguyên.
Điều này chứng tỏ nơi đây từng là trung tâm sinh tồn quan trọng của cư dân cổ vùng Bắc Trung Bộ, nhờ địa hình thuận lợi: hang động an toàn, nguồn nước dồi dào, rừng núi trù phú.
Trong lòng các hang đá cổ, người xưa từng nhóm bếp, săn bắt, hái lượm và khắc lên vách đá những hình vẽ sơ khai phản ánh đời sống nguyên thủy.
Phong Nha – Kẻ Bàng vì thế không chỉ là “xứ sở của đá” mà còn là cái nôi lưu giữ dấu ấn tiến hóa của loài người qua hàng vạn năm lịch sử.
![]()
Từ thế kỷ IX đến XI, khu vực này nằm trong vùng ảnh hưởng mạnh mẽ của vương quốc Chămpa.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bia ký cổ bằng chữ Phạn (Sanskrit) khắc trực tiếp lên vách động Phong Nha — chứng tích cho thấy hang động này từng được sử dụng như thánh điện linh thiêng của người Chăm.
Bia đá mô tả việc vua Chămpa hiến cúng đất đai, vật phẩm cho thần linh, thể hiện tín ngưỡng thờ thần Siva, Vishnu và các vị thần bảo hộ.
Người Chăm cổ xem Phong Nha là “động thiêng giữa lòng núi”, nơi trời đất giao hòa, nước và đá tạo nên linh khí.
Những nét chạm khắc, phù điêu còn sót lại đến nay vẫn phản ánh tay nghề tinh xảo và tư duy tôn giáo sâu sắc của cư dân cổ miền Trung.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, Phong Nha từng là một phần trong tuyến giao thương và hành hương của người Chăm, nối biển Nhật Lệ với vùng núi Trường Sơn, góp phần hình thành nền văn minh karst đặc trưng của Đông Nam Á.
![]()
Từ sau thế kỷ XI, khi nước Đại Việt mở rộng về phương Nam, cư dân Việt đã đến khai phá vùng đất này, hình thành nên những làng bản đầu tiên dọc sông Son và sông Gianh.
Trải qua hàng trăm năm, Phong Nha – Kẻ Bàng trở thành vùng đất biên viễn trù phú, nơi giao thoa giữa văn hóa Việt – Chăm – Bru – Vân Kiều.
Trong thời kỳ phong kiến, nhiều di tích đền, chùa, miếu mạo được dựng lên, thể hiện đời sống tín ngưỡng phong phú của người dân địa phương.
Phong Nha cũng từng là điểm dừng quan trọng trên con đường thiên lý Bắc – Nam, kết nối thương nhân và sứ giả qua lại giữa kinh đô Huế và vùng Tây Trường Sơn.
Các tư liệu triều Nguyễn ghi lại rằng nhiều đoàn khảo sát, binh trạm từng trú quân tại vùng rừng Phong Nha để bảo vệ tuyến đường và khai thác sản vật quý như gỗ, sáp ong, trầm hương.
Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, Phong Nha – Kẻ Bàng là vùng chiến lược đặc biệt quan trọng.
Địa hình núi đá vôi hiểm trở, rừng nguyên sinh bao phủ, cùng hệ thống hang động phức tạp giúp nơi đây trở thành căn cứ kháng chiến, nơi trú ẩn an toàn của quân và dân ta.
Các hang như Hang Tám Cô, Hang Tối, Hang Én, Hang Phong Nha từng được sử dụng làm kho cất giấu vũ khí, nơi điều trị thương binh và hầm trú ẩn tránh bom.
Tuyến đường Hồ Chí Minh huyền thoại chạy dọc vùng Phong Nha đã trở thành mạch máu giao liên quan trọng nối liền hậu phương với tiền tuyến.
Biết bao chiến sĩ đã ngã xuống giữa đại ngàn Trường Sơn, để hôm nay, mỗi tấc đất Phong Nha không chỉ có đá và rừng mà còn thấm đẫm dấu ấn máu xương và lòng yêu nước.
Các di tích như Hang Tám Cô, Bến phà Xuân Sơn, Suối Nước Moọc, hay Cổng Trời Cha Lo vẫn được gìn giữ như biểu tượng của tinh thần kiên cường bất khuất của con người Quảng Bình.
![]()
![]()
Hiện nay, khu vực Phong Nha – Kẻ Bàng là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc như Kinh, Bru – Vân Kiều, Chứt, Ma Coong…
Mỗi dân tộc mang đến một sắc màu văn hóa riêng, góp phần tạo nên bức tranh đa dạng và đậm đà bản sắc vùng di sản.
Người Bru – Vân Kiều nổi bật với lễ hội mừng lúa mới, lễ hội đâm trâu, các làn điệu dân ca “cha chấp”, “a-riêu-ping”, cùng nghệ thuật đánh chiêng, múa xoang mang âm hưởng núi rừng hùng tráng.
Họ sống hòa hợp với thiên nhiên, tôn thờ các vị thần rừng, thần nước, thể hiện niềm tin vào sức mạnh của đất trời.
Người Chứt – một trong những dân tộc ít người nhất Việt Nam – vẫn còn giữ nhiều tập tục cổ xưa, phản ánh giai đoạn sơ khai của nền văn minh nhân loại.
Các làng văn hóa du lịch cộng đồng như bản Đoòng, bản Còi Đá, bản Nồng, bản Chày Lập đang từng bước trở thành điểm đến hấp dẫn, nơi du khách có thể trải nghiệm đời sống, ẩm thực và phong tục truyền thống của đồng bào miền Trường Sơn.
Sau khi được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới (2003) và mở rộng tiêu chí về đa dạng sinh học và văn hóa (2015), Phong Nha – Kẻ Bàng đã trở thành biểu tượng giao hòa giữa thiên nhiên và con người.
Công tác bảo tồn không chỉ tập trung vào hệ sinh thái và hang động mà còn gắn liền với gìn giữ di sản văn hóa – lịch sử của cư dân địa phương.
Các chương trình du lịch cộng đồng, du lịch trải nghiệm, du lịch văn hóa – lịch sử đang được phát triển mạnh mẽ, giúp du khách khám phá cả thiên nhiên hùng vĩ và tâm hồn mộc mạc của con người nơi đây.
Những lễ hội truyền thống được khôi phục, những làng nghề thủ công được bảo tồn, những câu chuyện cổ tích, khúc dân ca được kể lại trong không gian du lịch xanh – tất cả tạo nên một Phong Nha – Kẻ Bàng sống động và đầy sức hút.
Ngày nay, người dân Phong Nha không chỉ là cư dân vùng di sản, mà còn là người gìn giữ linh hồn của miền đất, cùng chung tay gìn giữ giá trị để nơi đây luôn là “bản giao hưởng của thiên nhiên, lịch sử và văn hóa Việt Nam”.
![]()
Phong Nha – Kẻ Bàng là mảnh đất hội tụ trọn vẹn giữa thiên nhiên hùng vĩ và chiều sâu văn hóa – lịch sử.
Từ dấu chân người nguyên thủy, bia đá Chămpa, những bản làng Việt cổ đến tuyến đường Trường Sơn huyền thoại – tất cả đã tạo nên một di sản mang linh hồn Việt Nam.
Nơi đây không chỉ kể câu chuyện của đá, của rừng, mà còn là câu chuyện của con người – kiên cường, sáng tạo và chan hòa với thiên nhiên suốt hàng nghìn năm lịch sử.