Ứng dụng khoa học - công nghệ trong bảo tồn động vật hoang dã tại Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng

15:52 27/03/2026

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng được UNESCO hai lần công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới với các giá trị nổi bật toàn cầu về địa chất, địa mạo, đa dạng sinh học và các quá trình sinh thái, sinh học. Với hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc thù, khu vực này là nơi cư trú của nhiều loài động vật hoang dã nguy cấp, quý hiếm, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam và khu vực.

Trong bối cảnh các hệ sinh thái rừng đang có những thay đổi về sinh cảnh, cùng với tác động của săn bắt trái phép và biến đổi khí hậu, công tác bảo tồn tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng đã có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số một cách đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm. Việc tích hợp các công cụ công nghệ hiện đại đã từng bước hình thành hệ thống giám sát tài nguyên và đa dạng sinh học dựa trên dữ liệu, nâng cao tính chính xác, tính liên tục và khả năng dự báo trong quản lý.

Giám sát động vật hoang dã bằng bẫy ảnh và công nghệ số

Bẫy ảnh (camera trap) là phương pháp hiện đại được áp dụng rộng rãi trong giám sát động vật hoang dã, đặc biệt hiệu quả đối với các loài sống ẩn, hoạt động về đêm hoặc có tập tính né tránh con người. Hệ thống bẫy ảnh tại Vườn quốc gia được bố trí có chọn lọc tại các sinh cảnh quan trọng và hành lang di chuyển của động vật, cho phép thu thập dữ liệu một cách liên tục, khách quan và không xâm lấn sinh cảnh.

So với các phương pháp điều tra truyền thống, bẫy ảnh có ưu thế rõ rệt về phạm vi bao phủ và tính liên tục của dữ liệu. Thông tin thu thập không chỉ phản ánh thành phần loài mà còn cho phép phân tích tần suất xuất hiện, quy luật hoạt động và xu hướng biến động quần thể theo thời gian.

Bò tót (ảnh trái) và hoét bụng được chụp bằng bẫy ảnh

Hoạt động giám sát bằng bẫy ảnh đã được triển khai ổn định qua nhiều năm trong các chương trình điều tra, đánh giá đa dạng sinh học. Giai đoạn 2018–2019, thông qua kết hợp bẫy ảnh và điều tra thực địa, nhiều loài thú có giá trị bảo tồn cao như gấu, bò tót, sơn dương cùng các loài linh trưởng và thú móng guốc đã được ghi nhận, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc cập nhật hiện trạng đa dạng sinh học và xác định các loài ưu tiên bảo tồn.

Đặt bẫy ảnh tại Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng

Hiện nay, hệ thống bẫy ảnh được duy trì theo hướng giám sát dài hạn nhằm theo dõi xu hướng biến động quần thể và nhận diện sớm các mối đe dọa. Điểm đáng chú ý là hiện nay dữ liệu bẫy ảnh đã được tích hợp với các nền tảng phân tích thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo như Wildlife Insights, cho phép tự động nhận diện loài, loại bỏ dữ liệu không hợp lệ và chuẩn hóa thông tin. Nhờ đó, thời gian xử lý được rút ngắn đáng kể, đồng thời nâng cao độ chính xác và tính nhất quán của kết quả phân tích. Toàn bộ dữ liệu được số hóa, lưu trữ và quản lý trên các hệ thống chuyên dụng, tạo nền tảng cho khai thác thông tin theo không gian – thời gian và chia sẻ dữ liệu phục vụ nghiên cứu, quản lý.

Ứng dụng GIS và viễn thám trong quản lý sinh cảnh và phân bố loài

Trên cơ sở dữ liệu thu thập từ bẫy ảnh và điều tra thực địa, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và viễn thám được sử dụng như công cụ tích hợp và phân tích không gian phục vụ trực tiếp cho quản lý và bảo tồn động vật hoang dã. Các dữ liệu về phân bố loài, sinh cảnh sống, nguồn thức ăn và các yếu tố môi trường được chuẩn hóa và thể hiện trên bản đồ số, giúp nhận diện rõ cấu trúc và mức độ phù hợp của sinh cảnh đối với từng nhóm loài.

Việc tích hợp dữ liệu bẫy ảnh vào GIS cho phép xác định các khu vực có tần suất xuất hiện cao của động vật, các hành lang di chuyển và vùng sinh cảnh quan trọng cần ưu tiên bảo vệ. Đồng thời, các “điểm nóng” về tác động như săn bắt, đặt bẫy cũng được không gian hóa trên bản đồ, làm cơ sở để điều chỉnh phương án bảo vệ theo hướng tập trung, hiệu quả.

Bên cạnh đó, GIS và viễn thám còn hỗ trợ xây dựng các mô hình dự báo phân bố loài và biến động sinh cảnh trên cơ sở phân tích các yếu tố sinh thái. Các mô hình này giúp nhận diện xu hướng thay đổi sinh cảnh, đánh giá khả năng duy trì quần thể và dự báo nguy cơ suy giảm của một số loài, qua đó nâng cao tính chủ động trong công tác bảo tồn.

Ứng dụng thiết bị bay không người lái (Drone)

Trong điều kiện địa hình núi đá vôi phức tạp, nhiều khu vực là sinh cảnh tiềm năng của động vật hoang dã nhưng khó tiếp cận, thiết bị bay không người lái (drone) được ứng dụng như một công cụ hỗ trợ hiệu quả trong giám sát sinh cảnh loài.

Drone cho phép thu thập dữ liệu hình ảnh độ phân giải cao, phục vụ đánh giá nhanh hiện trạng sinh cảnh, xác định các khu vực có dấu hiệu bị tác động hoặc suy giảm chất lượng sinh cảnh – những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố và tồn tại của các loài. Một số thiết bị tích hợp camera tầm nhiệt còn hỗ trợ phát hiện dấu hiệu hiện diện của động vật trong điều kiện nhất định, góp phần bổ sung thông tin cho các phương pháp giám sát khác.

Việc ứng dụng drone giúp mở rộng phạm vi quan sát, giảm thiểu tác động đến sinh cảnh và hạn chế rủi ro cho lực lượng thực địa, đặc biệt tại các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao nhưng khó tiếp cận.

Ứng dụng phần mềm SMART trong tuần tra, bảo vệ động vật hoang dã

Phần mềm SMART được triển khai tại Vườn quốc gia từ năm 2014 và hiện được áp dụng thống nhất tại các Trạm bảo vệ rừng, góp phần nâng cao hiệu quả công tác tuần tra, bảo vệ rừng và bảo tồn động vật hoang dã. Hệ thống này cho phép số hóa toàn bộ hoạt động tuần tra, đồng thời chuẩn hóa việc thu thập, quản lý dữ liệu liên quan trực tiếp đến bảo tồn loài.

Thông qua thiết bị GPS và biểu mẫu điện tử, các thông tin về dấu vết động vật (phân, dấu chân, hình ảnh), vị trí ghi nhận loài cũng như các mối đe dọa như bẫy, săn bắt trái phép được cập nhật theo không gian và thời gian cụ thể. Trên cơ sở đó, các khu vực có nguy cơ cao đối với động vật hoang dã được xác định, giúp lực lượng bảo vệ rừng ưu tiên bố trí tuyến tuần tra và tăng cường kiểm soát tại các điểm trọng yếu.

Trong quá trình triển khai, dữ liệu từ SMART được tích hợp với hệ thống GIS và dữ liệu bẫy ảnh, từng bước hình thành hệ thống thông tin tổng hợp về phân bố loài và các tác động. Việc phân tích dữ liệu theo không gian – thời gian không chỉ hỗ trợ theo dõi diễn biến quần thể mà còn giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp bảo vệ, qua đó điều chỉnh hoạt động quản lý theo hướng phù hợp và hiệu quả hơn.

Việc kết hợp SMART với các công cụ như bẫy ảnh, GIS, viễn thám và thiết bị bay không người lái đã góp phần hình thành hệ thống giám sát tổng hợp, trong đó dữ liệu về loài, sinh cảnh và các mối đe dọa được thu thập và phân tích một cách có hệ thống. Cách tiếp cận này tạo nền tảng cho quản lý bảo tồn dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học, góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn động vật hoang dã tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng./.

Phương Lan

Chia sẻ bài viết

góp ý